字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拨棹子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨棹子
拨棹子
Nghĩa
1.即蝤蛑。蟹的一种。 2.唐教坊曲名。
Chữ Hán chứa trong
拨
棹
子