字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拨沙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨沙
拨沙
Nghĩa
1.顶开泥沙。 2.旧时堪舆家谓卜断墓穴吉凶之事。
Chữ Hán chứa trong
拨
沙