字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨草寻蛇
拨草寻蛇
Nghĩa
1.比喻执意寻找。 2.比喻招惹恶人自找麻烦。
Chữ Hán chứa trong
拨
草
寻
蛇