字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨草瞻风
拨草瞻风
Nghĩa
1.喻善于观察事物。
Chữ Hán chứa trong
拨
草
瞻
风