字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨蜡
拨蜡
Nghĩa
1.铸作金属印章或人像的方法。一般先雕刻蜡模﹐外面用泥作范﹐熔金属注入泥范而成﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
拨
蜡
拨蜡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台