字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨醅
拨醅
Nghĩa
1.未滤过的重酿酒。亦泛指酒。 2.指重酿成酒。 3.舀取未滤过的酒。
Chữ Hán chứa trong
拨
醅