字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨食
拨食
Nghĩa
1.散播食物。 2.宋大内进膳时的警戒措施。
Chữ Hán chứa trong
拨
食