字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拨黭
拨黭
Nghĩa
1.以手拨麦芽。喻事易为。
Chữ Hán chứa trong
拨
黭