字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
括囊
括囊
Nghĩa
1.结扎袋口。亦喻缄口不言。 2.犹囊括。包罗。
Chữ Hán chứa trong
括
囊