字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
括弧
括弧
Nghĩa
①小括号。参看 〖括号〗①。②括号②。有时也指引号。
Chữ Hán chứa trong
括
弧