字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
括挠
括挠
Nghĩa
1.聒扰。多用为受款待后表示谢意的谦词。括,通"聒"。
Chữ Hán chứa trong
括
挠