字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
括揭
括揭
Nghĩa
1.语本《诗.王风.君子于役》"鸡栖于桀,日之夕矣,羊牛下括。"毛传"鸡栖于杙为桀。括,至也。"后以"括揭"借指进栏回窠的牛羊鸡等禽畜。揭,同"桀"。
Chữ Hán chứa trong
括
揭
括揭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台