字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
括楼
括楼
Nghĩa
1.亦作"括蒌"。 2.即栝楼※芦科植物。夏开花,秋结黄色果实。果实入药,有镇咳祛痰功效。
Chữ Hán chứa trong
括
楼