字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
括羽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
括羽
括羽
Nghĩa
1.箭末羽毛。亦喻修学益智,增进才力。括,通"栝"。语本《孔子家语.子路初见》"子路曰'南山有竹,不柔自直。斩而用之,达于犀革。以此言之,何学之有?'孔子曰'括而羽之,镞而砺之,其入之不亦深乎!'"
Chữ Hán chứa trong
括
羽