字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拮据
拮据
Nghĩa
1.劳苦操作;辛劳操持。 2.艰难困顿;经济窘迫。
Chữ Hán chứa trong
拮
据