字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拯拔
拯拔
Nghĩa
1.从困境中拯救或解脱。
Chữ Hán chứa trong
拯
拔