字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拯溺
拯溺
Nghĩa
1.救援溺水的人。引申指解救危难。
Chữ Hán chứa trong
拯
溺