字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拳中掿沙
拳中掿沙
Nghĩa
1.以手握沙,捏合不拢。比喻不团结。
Chữ Hán chứa trong
拳
中
掿
沙
拳中掿沙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台