字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拳头上立得人﹐胳膊上走得马
拳头上立得人﹐胳膊上走得马
Nghĩa
1.见"拳头上站的人,胳膊上走的马"。
Chữ Hán chứa trong
拳
头
上
立
得
人
﹐
胳
膊
走
马
拳头上立得人﹐胳膊上走得马 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台