字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拼凑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拼凑
拼凑
Nghĩa
1.把零碎的合在一起。 2.指把零星的无关的事勉强合在一起。
Chữ Hán chứa trong
拼
凑