字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拼命
拼命
Nghĩa
1.豁出性命去干某事。 2.竭尽全力。
Chữ Hán chứa trong
拼
命