字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拼杀
拼杀
Nghĩa
1.拼命厮杀。亦喻全力竞争。
Chữ Hán chứa trong
拼
杀