字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拼死捺命
拼死捺命
Nghĩa
1.拼命。谓竭尽全力。
Chữ Hán chứa trong
拼
死
捺
命
拼死捺命 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台