字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拼版
拼版
Nghĩa
1.按照书刊所要求的大小和式样,把排好顺序的铅字拼成版面。
Chữ Hán chứa trong
拼
版
拼版 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台