字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拼盘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拼盘
拼盘
Nghĩa
1.用两种以上的菜肴(多为冷荤)摆在同一个菜盘里合成的菜。
Chữ Hán chứa trong
拼
盘