字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拾唾余
拾唾余
Nghĩa
1.亦作"拾余唾"。同"拾人涕唾"。
Chữ Hán chứa trong
拾
唾
余