字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拾蝝
拾蝝
Nghĩa
1.比喻两方相争,第三者坐收其利。蝝,同"蚌"。
Chữ Hán chứa trong
拾
蝝