字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
持板
持板
Nghĩa
1.谓古时官吏上朝时执持手板。 2.谓歌女执持檀板。
Chữ Hán chứa trong
持
板