字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
指戳
指戳
Nghĩa
1.指指点点,在背后讥刺。
Chữ Hán chứa trong
指
戳