字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
指指搠搠
指指搠搠
Nghĩa
1.悄悄议论的样子。
Chữ Hán chứa trong
指
搠