字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挈壶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挈壶
挈壶
Nghĩa
1.挈壶氏或挈壶正的略称。掌知漏刻。 2.悬壶。
Chữ Hán chứa trong
挈
壶