字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挈辞
挈辞
Nghĩa
1.谓传达政府的辞命。语本《谷梁传.襄公十一年》"行人者,挈国之辞也。"范宁注"行人是传国之辞命者。"
Chữ Hán chứa trong
挈
辞