字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挈领
挈领
Nghĩa
1.提起衣领。多比喻抓住要点。语本《荀子.劝学》"若挈裘领,诎五指而顿之,顺者不可胜数也。" 2.带领。
Chữ Hán chứa trong
挈
领
挈领 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台