字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挈领提纲
挈领提纲
Nghĩa
1.挈衣之领,提网之纲。比喻抓住要领。
Chữ Hán chứa trong
挈
领
提
纲