字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挏马
挏马
Nghĩa
1.汉官名。主取马乳制酒。
Chữ Hán chứa trong
挏
马