字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挏马酒
挏马酒
Nghĩa
1.马酪。因取马奶制成,故称"挏马";因马酪味如酒,故称"酒"。
Chữ Hán chứa trong
挏
马
酒
挏马酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台