字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挜赊逼讨
挜赊逼讨
Nghĩa
1.谓强行将货物赊欠与人又逼讨价款。
Chữ Hán chứa trong
挜
赊
逼
讨
挜赊逼讨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台