字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挞伐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挞伐
挞伐
Nghĩa
1.《诗.商颂.殷武》"挞彼殷武﹐奋伐荆楚。"毛传"挞﹐疾意也。"原意为迅速攻伐﹐后挞伐连用﹐为征讨﹑讨伐之意。 2.泛指声讨。
Chữ Hán chứa trong
挞
伐