字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挟尺
挟尺
Nghĩa
1.古时相马术语。谓马的胸脯宽一尺以上。
Chữ Hán chứa trong
挟
尺