字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挟策
挟策
Nghĩa
1.亦作"挟策"。 2.手拿书本。喻勤奋读书。 3.胸怀计谋﹑建议。 4.持鞭,扬鞭。亦以喻奔走;行动。
Chữ Hán chứa trong
挟
策