字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挟纩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挟纩
挟纩
Nghĩa
1.披着绵衣。亦以喻受人抚慰而感到温暖。 2.把丝绵装入衣衾内,制成绵袍﹑绵被。
Chữ Hán chứa trong
挟
纩