字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挟辀
挟辀
Nghĩa
1.夹住车辕。《左传.隐公十一年》"公孙闳与颍考叔争车﹐颍考叔挟辀以走﹐子都拔棘以逐之。"后以喻勇武有力或勇武有力的人。
Chữ Hán chứa trong
挟
辀