字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挠腮撧耳
挠腮撧耳
Nghĩa
1.抓搔腮颊﹐揪扯耳朵。形容慌乱焦急。
Chữ Hán chứa trong
挠
腮
撧
耳