字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挢发
挢发
Nghĩa
1.假托皇帝的命令发兵。
Chữ Hán chứa trong
挢
发