字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挢引
挢引
Nghĩa
1.伸引手足。谓按摩。用以养生﹑治病。
Chữ Hán chứa trong
挢
引