字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挢抂过正 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挢抂过正
挢抂过正
Nghĩa
1.矫枉过正。谓纠正偏差而超过必要的限度。
Chữ Hán chứa trong
挢
抂
过
正