字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挢虔
挢虔
Nghĩa
1.谓敲诈勒索。《汉书.武帝纪》"将百姓所安殊路,而挢虔吏因乘势以侵蒸庶邪?何纷然其扰也!"颜师古注引韦昭曰"凡称诈为矫,强取曰虔。"一说为挠扰。参阅王念孙《读书杂志.汉书四》。 2.谓倔强任性。
Chữ Hán chứa trong
挢
虔
挢虔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台