字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挣挫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挣挫
挣挫
Nghĩa
1.亦作"挣?"。 2.振作。 3.挣扎,用力支撑。 4.勉力摆脱。
Chữ Hán chứa trong
挣
挫