字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挤兑
挤兑
Nghĩa
许多人到银行里挤着兑现。
Chữ Hán chứa trong
挤
兑