字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挤咕
挤咕
Nghĩa
〈方〉挤(眼)眼睛里进去了沙子,一个劲儿地~。
Chữ Hán chứa trong
挤
咕